Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #6940

continuously

//

  • một cách liên tục
  • deformation-free c. continum không biến dạng
  • indecomposablr c. continum không phân tích được
  • irreducible c. continum không khả quy
  • linear c. continum tuyến tính
  • locally connected c. continum liên thông địa phương
  • rigid c. continum cứng
  • snake-like c. continum hình cây
  • tree-like c. continum ba cực
  • webless c. continum không thành mạng
Định nghĩa tiếng Anh

r. at every point

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...