Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

contouring

//

  • (Tech) định ngoại hình, định đường đồng mức
Định nghĩa tiếng Anh

v form the contours of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...