Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contraception

/,kɔntrə'sepʃn/ Collins ★ phổ biến #12338

“contraceptions” là số nhiều của contraception — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ contraceptions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contraception

/,kɔntrə'sepʃn/

danh từ

  • phương pháp tránh thụ thai; sự tránh thụ thai
Định nghĩa tiếng Anh

n. birth control by the use of devices (diaphragm or intrauterine device or condom) or drugs or surgery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...