Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12985

contraceptive

/,kɔntrə'septiv/

tính từ

  • để tránh thụ thai

danh từ

  • dụng cụ tránh thụ thai; thuốc tránh thụ thai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an agent or device intended to prevent conception\ns. capable of preventing conception or impregnation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...