contraceptive
/,kɔntrə'septiv/ Collins ★ phổ biến #12985
“contraceptives” là số nhiều của contraceptive — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
contraceptives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contraceptive
/,kɔntrə'septiv/
tính từ
- để tránh thụ thai
danh từ
- dụng cụ tránh thụ thai; thuốc tránh thụ thai
Định nghĩa tiếng Anh
n. an agent or device intended to prevent conception s. capable of preventing conception or impregnation