Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contraceptive

/,kɔntrə'septiv/ Collins ★ phổ biến #12985

“contraceptives” là số nhiều của contraceptive — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ contraceptives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contraceptive

/,kɔntrə'septiv/

tính từ

  • để tránh thụ thai

danh từ

  • dụng cụ tránh thụ thai; thuốc tránh thụ thai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an agent or device intended to prevent conception s. capable of preventing conception or impregnation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...