Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23163

contracted

//

  • bị rút ngắn, bị co rút
Định nghĩa tiếng Anh

a. reduced in size or pulled together

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...