contracted
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contracted
//
- bị rút ngắn, bị co rút
Định nghĩa tiếng Anh
a. reduced in size or pulled together
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. reduced in size or pulled together
Đang tải...