Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contractual

/kən'træktjuəl/ Collins ★ phổ biến #14338
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contractual

/kən'træktjuəl/

tính từ

  • bằng hợp đồng, bằng giao kèo, bằng khế ước
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or part of a binding legal agreement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...