Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14338

contractual

/kən'træktjuəl/

tính từ

  • bằng hợp đồng, bằng giao kèo, bằng khế ước
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or part of a binding legal agreement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...