contractual
/kən'træktjuəl/
tính từ
- bằng hợp đồng, bằng giao kèo, bằng khế ước
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or part of a binding legal agreement
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. relating to or part of a binding legal agreement
Đang tải...