contractual
/kən'træktjuəl/ Collins ★ phổ biến #14338
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contractual
/kən'træktjuəl/
tính từ
- bằng hợp đồng, bằng giao kèo, bằng khế ước
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or part of a binding legal agreement