Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

contradictable

/,kɔntrə'diktəbl/

tính từ

  • có thể bị cãi lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being contradicting.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...