contradistinctive
//
- xem contradistinction
Định nghĩa tiếng Anh
a. having the quality of contradistinction;\n distinguishing by contrast.
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. having the quality of contradistinction;\n distinguishing by contrast.
Đang tải...