Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contradistinctive

/,kɔntrәdi'stiŋktiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contradistinctive

//

  • xem contradistinction
Định nghĩa tiếng Anh

a. having the quality of contradistinction; distinguishing by contrast.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...