Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contraindicate

/kɔntrә'indikeit/ phổ biến #33266

“contraindicates” là ngôi 3 số ít của contraindicate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contraindicate

//

* ngoại động từ
  • cấm dùng
    • this drug is contraindicated in pregnancy:thuốc này cấm dùng khi có thai
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a treatment inadvisable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...