contraindicate
/kɔntrә'indikeit/ phổ biến #33266
“contraindicates” là ngôi 3 số ít của contraindicate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
contraindicated quá khứ phân từ
contraindicated quá khứ
contraindicating hiện tại phân từ
contraindicates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contraindicate
//
* ngoại động từ- cấm dùng
- this drug is contraindicated in pregnancy:thuốc này cấm dùng khi có thai
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a treatment inadvisable