Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contraindication

/'kɔntrә,indi'keiʃәn/ phổ biến #31248

“contraindications” là số nhiều của contraindication — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chống chỉ định danh từ

“Pregnancy is a contraindication for this medication.”Mang thai là chống chỉ định của thuốc này.

Biến thể từ contraindications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contraindication

//

* danh từ
  • (y học) sự phản chỉ định; việc cấm dùng (thuốc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (medicine) a reason that makes it inadvisable to prescribe a particular drug or employ a particular procedure or treatment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...