Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contralto

/kən'træltou/ phổ biến #31091
Biến thể từ contraltos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contralto

/kən'træltou/

danh từ

  • (âm nhạc) giọng nữ trầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman singer having a contralto voice n. the lowest female singing voice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...