contralto
“contraltos” là số nhiều của contralto — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contralto
/kən'træltou/
danh từ
- (âm nhạc) giọng nữ trầm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman singer having a contralto voice n. the lowest female singing voice