Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contrary-minded

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contrary-minded

//

* tính từ
  • có ý kiến ngược lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...