contravener
“contraveners” là số nhiều của contravener — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
contraveners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contravener
//
- xem contravene
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who contravenes.