Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28871

contributory

/kən'tribjutəri/

tính từ

  • đóng góp, góp phần, chịu phần, gánh vác
  • phụ thêm vào
    • contributory cause: nguyên nhân phụ thêm vào

thành ngữ

  1. contributory negligenco
    • (pháp lý) sự bất cẩn để xảy ra tai nạn (dẫn chứng nhằm giảm tiền bồi thường)

danh từ

  • hội viên phải gánh nợ (khi công ty bị phá sản)
Định nghĩa tiếng Anh

s tending to bring about; being partly responsible for

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...