Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contriver

/kən'traivə/

“contrivers” là số nhiều của contriver — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ contrivers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contriver

/kən'traivə/

danh từ

  • người nghĩ ra, người sáng chế ra
  • người tài xoay xở, người khéo lo liệu
    • a good contriver: người xoay xở giỏi, người tháo vát; người nội trợ đảm đang
  • người bày mưu tính kế
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who makes plans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...