Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

control card

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

control card

//

  • (Tech) phiếu điều khiển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...