Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

control processor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

control processor

//

  • (Tech) bộ xử lý điều khiển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...