controllable
/kәn'trәulәbl/ phổ biến #20309
“controllables” là số nhiều của controllable — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
có thể kiểm soát
tính từ
“The device is highly controllable.”Thiết bị này rất dễ kiểm soát.
Biến thể từ
controllables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
controllable
//
- điều khiển được, điều chỉnh được
Định nghĩa tiếng Anh
s. capable of being controlled