contuse
/kən'tju:z/
“contusing” là hiện tại phân từ của contuse — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
contusing hiện tại phân từ
contused quá khứ
contuses ngôi 3 số ít
contused quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contuse
/kən'tju:z/
ngoại động từ
- làm giập
Định nghĩa tiếng Anh
v injure the underlying soft tissue or bone of