contusion
/kən'tju:ʤn/ phổ biến #28467
Biến thể từ
contusions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contusion
/kən'tju:ʤn/
danh từ
- sự làm giập; (y học) sự đụng giập
- vết đụng giập
Định nghĩa tiếng Anh
n. the action of bruising