Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contusion

/kən'tju:ʤn/ phổ biến #28467

“contusions” là số nhiều của contusion — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ contusions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contusion

/kən'tju:ʤn/

danh từ

  • sự làm giập; (y học) sự đụng giập
  • vết đụng giập
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of bruising

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...