Từ điển Anh–Việt

111.734 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

convector

/kən'vəktə/
Biến thể từ convectors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

convector

/kən'vəktə/

danh từ

  • lò sưởi đối lưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a space heater that transfers heat to the surrounding air by convection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...