convector
/kən'vəktə/
“convectors” là số nhiều của convector — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
convectors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
convector
/kən'vəktə/
danh từ
- lò sưởi đối lưu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a space heater that transfers heat to the surrounding air by convection