Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

convener

/kən'vi:nə/ phổ biến #37396

“conveners” là số nhiều của convener — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ conveners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

convener

/kən'vi:nə/

danh từ

  • người triệu tập họp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the member of a group whose duty it is to convene meetings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...