Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11553

conveniently

//

* phó từ
  • tiện lợi, thuận tiện
Định nghĩa tiếng Anh

r in a convenient manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...