Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inconveniently

/ˌɪnkən'vi:nɪəntlɪ/ phổ biến #33979
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inconveniently

//

* phó từ
  • bất tiện, phiền phức
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an inconvenient manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...