Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conventionalism

/kən'venʃnəlizm/ phổ biến #45061
Biến thể từ conventionalisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conventionalism

/kən'venʃnəlizm/

danh từ

  • thuyết quy ước
  • sự quá nệ tục lệ; sự quá nệ lễ nghi; sự quá nệ quy ước
Định nghĩa tiếng Anh

n orthodoxy as a consequence of being conventional

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...