Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conventionalist

/kən'venʃnəlist/
Biến thể từ conventionalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conventionalist

/kən'venʃnəlist/

danh từ

  • người quá nệ tập tục, người quá nệ lễ nghi; người rập khuôn theo quy ước
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who adheres to a convention or treaty. n. One who is governed by conventionalism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...