conventionalize
//
* động từ- làm thành quy ước, quy ước hoá
Biến thể từ
conventionalized quá khứ
conventionalizing hiện tại phân từ
conventionalizes ngôi 3 số ít
conventionalized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make conventional or adapt to conventions