Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“conventionalizes” là ngôi 3 số ít của conventionalize — đang hiển thị từ gốc:

conventionalize

//

* động từ
  • làm thành quy ước, quy ước hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. make conventional or adapt to conventions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...