Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conventual

/kən'ventjuəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conventual

/kən'ventjuəl/

tính từ

  • (thuộc) nữ tu viện, (thuộc) nhà tu kín

danh từ

  • nữ tu sĩ; tu sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

s of communal life sequestered from the world under religious vows

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...