Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

converge

/kәn'vә:dʒ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8179

“converges” là ngôi 3 số ít của converge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hội tụ, gặp nhau tại một điểm động từ

“Several trends are converging to reshape the industry.”Một số xu hướng đang hội tụ để tái định hình ngành.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

converge

//

  • hội tụ, đồng quy
  • c. in the mean hội tụ trung bình
  • c. to a limat hội tụ tới một giới hạn
Định nghĩa tiếng Anh

v. be adjacent or come together v. approach a limit as the number of terms increases without limit v. move or draw together at a certain location v. come together so as to form a single product

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...