Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conversantly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conversantly

//

  • xem conversant
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a familiar manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...