Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #13516

conversational

/,kɔnvə'seiʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự nói chuyện, (thuộc) sự chuyện trò
  • thích nói chuyện, vui chuyện (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s characteristic of informal spoken language or conversation

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...