conversationalist
/,kɔnvə'seiʃnəlist/ phổ biến #28570
“conversationalists” là số nhiều của conversationalist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
conversationalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conversationalist
/,kɔnvə'seiʃnəlist/
danh từ
- người có tài nói chuyện, người hay nói chuyện, người vui chuyện
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone skilled at conversation