Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conversationalist

/,kɔnvə'seiʃnəlist/ phổ biến #28570

“conversationalists” là số nhiều của conversationalist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conversationalist

/,kɔnvə'seiʃnəlist/

danh từ

  • người có tài nói chuyện, người hay nói chuyện, người vui chuyện
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone skilled at conversation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...