Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“conversations” là số nhiều của conversation — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1164

conversation

//

  • (Tech) trao đổi; nói chuyện, đối thoại, hội thoại, đàm thoại
Đồng nghĩa discussiontalkdialogue
Trái nghĩa silence
Định nghĩa tiếng Anh

n. the use of speech for informal exchange of views or ideas or information etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...