conversation
/.kɒnvә'seiʃәn/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1164
“conversations” là số nhiều của conversation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cuộc trò chuyện
danh từ
“We had a long conversation about politics.”Chúng tôi có cuộc trò chuyện dài về chính trị.
Biến thể từ
conversations số nhiều
Đồng nghĩa
discussiontalkdialogue
Trái nghĩa
silence
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conversation
//
- (Tech) trao đổi; nói chuyện, đối thoại, hội thoại, đàm thoại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the use of speech for informal exchange of views or ideas or information etc.