Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

convertibleness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

convertibleness

//

  • xem convertible
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being convertible; convertibility.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...