Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43934

convexity

//

  • tính lồi; bề lồi
  • modified c. (giải tích) bề lồi đã đổi dạng
  • stric c. (giải tích) tính lồi ngặt
Biến thể từ convexities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property possessed by a convex shape

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...