convexity
//
- tính lồi; bề lồi
- modified c. (giải tích) bề lồi đã đổi dạng
- stric c. (giải tích) tính lồi ngặt
Biến thể từ
convexities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property possessed by a convex shape