Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

convexity

/kɒn'veksiti/ phổ biến #43934

“convexities” là số nhiều của convexity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ convexities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

convexity

//

  • tính lồi; bề lồi
  • modified c. (giải tích) bề lồi đã đổi dạng
  • stric c. (giải tích) tính lồi ngặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property possessed by a convex shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...