convexity
/kɒn'veksiti/ phổ biến #43934
“convexities” là số nhiều của convexity — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
convexities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
convexity
//
- tính lồi; bề lồi
- modified c. (giải tích) bề lồi đã đổi dạng
- stric c. (giải tích) tính lồi ngặt
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property possessed by a convex shape