Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

conveyancer

/kən'veiənsə/

danh từ

  • luật sư chuyên thảo giấy chuyển nhượng (sang tên) tài sản
Biến thể từ conveyancers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lawyer who specializes in the business of conveying properties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...