conveyancer
“conveyancers” là số nhiều của conveyancer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
conveyancer
/kən'veiənsə/
danh từ
- luật sư chuyên thảo giấy chuyển nhượng (sang tên) tài sản
Định nghĩa tiếng Anh
n. a lawyer who specializes in the business of conveying properties