Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

conveyancer

/kən'veiənsə/

“conveyancers” là số nhiều của conveyancer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ conveyancers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

conveyancer

/kən'veiənsə/

danh từ

  • luật sư chuyên thảo giấy chuyển nhượng (sang tên) tài sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lawyer who specializes in the business of conveying properties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...