Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8124

cookbook

//

  • (Tech) sách hướng dẫn, sách cẩm nang; sách dạy nấu ăn
Biến thể từ cookbooks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a book of recipes and cooking directions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...