cookbook
“cookbooks” là số nhiều của cookbook — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She bought a new cookbook for dinner recipes.”Cô ấy đã mua một cuốn sách nấu ăn mới cho các công thức bữa tối.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cookbook
//
- (Tech) sách hướng dẫn, sách cẩm nang; sách dạy nấu ăn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a book of recipes and cooking directions