Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #13730

cooker

/'kukə/

danh từ

  • lò, bếp, nồi nấu
    • electric cooker: bếp điện
  • rau (quả) dễ nấu nhừ
  • (từ lóng) người giả mạo, người khai gian
    • cooker of accounts: người giả mạo sổ sách, người chữa sổ sách, người khai gian (để tham ô biển lận)
Biến thể từ cookers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a utensil for cooking

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...