Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cookout

/'kjkajt/ phổ biến #24278
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cookout

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cuộc đi dạo ăn thức ăn ngoài trời
Định nghĩa tiếng Anh

n. an informal meal cooked and eaten outdoors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...