Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“coolers” là số nhiều của cooler — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #8045

cooler

/cooler/

danh từ

  • máy ướp lạnh, thùng lạnh
    • a wine cooler: máy ướp lạnh rượu vang
  • (thông tục) đồ uống ướp lạnh pha rượu
  • (từ lóng) xà lim
  • (thông tục) vòi tắm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ ướp lạnh
Biến thể từ coolers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a refrigerator for cooling liquids\nn. an iced drink especially white wine and fruit juice\nn. a cell for violent prisoners

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...