cooper
“coopered” là quá khứ của cooper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The cooper made a beautiful wooden barrel.”Người thợ làm thùng đã làm một cái thùng gỗ đẹp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cooper
/'koupə/
danh từ
- quán rượu nổi (cho những người đánh cá ở Bắc hải) ((cũng) coper)
- thợ đóng hàng
- dry cooper: thợ đóng thùng đựng đồ khô (lạc, đậu...)
- wet cooper: thợ đóng thùng đồ lỏng (dầu, mật...)
- thợ chữa thùng
- người làm xô, người làm chậu ((cũng) white cooper)
- người bán rượu lẻ ((cũng) wine cooper)
- bia đen trộn lẫn bia nâu
- người làm nghề đóng rượu (vào thùng, chai)
ngoại động từ
- chữa (thùng), đóng đáy (thùng)
- cho vào thùng
- to cooper up: sửa sang, vá víu (cái gì...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. United States industrialist who built the first American locomotive; founded Cooper Union in New York City to offer free courses in the arts and sciences (1791-1883) n. United States film actor noted for his portrayals of strong silent heroes (1901-1961) n. United States novelist noted for his stories of American Indians and the frontier life (1789-1851)