Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coparcener

/'kou'pɑ:sinə/

“coparceners” là số nhiều của coparcener — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ coparceners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coparcener

/'kou'pɑ:sinə/

danh từ

  • (pháp lý) người cùng thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who has an equal portion with others of an inheritance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...